베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nắm bắt" (1)
nắm bắt

영어
동사grasp
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
She quickly seized the opportunity.
관련 단어 "nắm bắt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nắm bắt" (3)
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
She quickly seized the opportunity.
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
He lay motionless in bed all day.
